| Vietnamese |
trung tâm
|
| English | Ncenter |
| Example |
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khí tượng thủy văn
|
| English | NCenter for Hydrometeorological Forecasting |
| Example |
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điểm kết nối trung tâm
|
| English | Nhub |
| Example |
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm thương mại
|
| English | Nshopping mall, shopping center |
| Example |
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.