translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "trung tâm" (1)
trung tâm
play
English Ncenter
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "trung tâm" (5)
trung tâm khí tượng thủy văn
play
English NCenter for Hydrometeorological Forecasting
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
My Vocabulary
điểm kết nối trung tâm
play
English Nhub
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
My Vocabulary
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
play
English N
My Vocabulary
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
English N
My Vocabulary
trung tâm thương mại
play
English Nshopping mall, shopping center
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "trung tâm" (19)
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
the office is in the center
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
Trung tâm có nhiều cửa hàng kinh doanh.
The center has many commercial stores.
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
This is the largest Buddhist center in the area.
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
I study at a language center.
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
The school is located in the central area.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
The car is heading towards the city center.
Thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế.
The city is stretching itself to become an economic hub.
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
Người dân vào trú ẩn trong trung tâm bảo vệ cộng đồng.
People took shelter in the community protection center.
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
This is a central concept in their religion.
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
This area is developing into a major industrial facility hub.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y